quyền bính
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (cũ):
- Quyền lực, quyền hành: Sức mạnh để chỉ huy, ra lệnh hoặc kiểm soát người khác, thường gắn với vị trí, chức vụ trong một tổ chức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua nắm giữ quyền bính tối cao.
- Kẻ tiếm quyền đã chiếm đoạt quyền bính của triều đình.
- Quyền bính của một vị tướng trong quân đội là rất lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nắm quyền bính": giữ vị trí có quyền lực tối cao để cai trị hoặc lãnh đạo.
- Triều đại đó nắm quyền bính suốt ba trăm năm.
- "lạm dụng quyền bính": sử dụng quyền lực một cách quá mức hoặc sai trái.
- Vị quan ấy đã bị cách chức vì tội lạm dụng quyền bính.
- "tranh giành quyền bính": đấu tranh để giành lấy vị trí quyền lực.
- Cuộc tranh giành quyền bính trong nội bộ đã dẫn đến xung đột.
Biến thể và từ gần giống
- Quyền hành (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ quyền lực và thẩm quyền để chỉ đạo, quyết định. (Ví dụ: )
- Quyền lực (danh từ): Khái niệm rộng hơn, chỉ năng lực gây ảnh hưởng hoặc kiểm soát hành vi của người khác, có thể không chính thức. (Ví dụ: )
- Bính quyền (danh từ, cũ): Cách nói khác, cùng nghĩa với "quyền bính".
Từ đồng nghĩa
- Quyền thế: Thế lực, uy quyền.
- Uy quyền: Quyền lực đi kèm với uy tín, sự tôn nghiêm.
- Thẩm quyền: Quyền hạn được quy định để giải quyết, quyết định một việc gì đó.
Từ trái nghĩa
- Thần dân: Người dân dưới quyền cai trị.
- Kẻ bị trị: Người phải phục tùng quyền lực của kẻ khác.
- Sự phục tùng: Hành động tuân theo mệnh lệnh hay quyền lực.
Lưu ý sử dụng
- Từ "quyền bính" ngày nay được coi là từ cũ, ít dùng trong văn phong hiện đại hàng ngày. Từ "quyền lực" hoặc "quyền hành" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương đương.
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc khi nói về các chế độ quân chủ, phong kiến trong quá khứ.
- d. (cũ.). Như quyền hành.